bilingual dictionary

bilingual dictionary

A student consults a bilingual dictionary on the library table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Từ điển song ngữ: Một loại từ điển cung cấp các từ tương đương giữa hai ngôn ngữ khác nhau. giúp người dùng tra cứu nghĩa của một từ trong ngôn ngữ nguồn tìm từ tương ứng trong ngôn ngữ đích.

dụ sử dụng
  • (Tôi sử dụng một từ điển song ngữ để tra các từ tiếng Anh tìm từ tương đương trong tiếng Việt.)
  • (Một từ điển song ngữ tốt nên bao gồm các câu dụ cho cả hai ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilingual dictionary" thường được phân loại theo hướng dịch thuật, dụ: Anh-Việt (English-Vietnamese) hoặc Việt-Anh (Vietnamese-English).
  • "bilingualized dictionary": Một dạng từ điển song ngữ được phát triển từ từ điển đơn ngữ, thêm phần giải nghĩa bằng ngôn ngữ đích.
    • A bilingualized dictionary helps learners understand the original meaning while providing translations. (Một từ điển song ngữ hóa giúp người học hiểu nghĩa gốc trong khi cung cấp bản dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ điển đơn ngữ (monolingual dictionary): Chỉ giải thích nghĩa bằng một ngôn ngữ duy nhất, không bản dịch.
    • A monolingual dictionary is better for advanced learners. (Từ điển đơn ngữ phù hợp hơn cho người học nâng cao.)
  • Từ điển đa ngữ (multilingual dictionary): Cung cấp từ tương đương trong nhiều hơn hai ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Từ điển dịch thuật (translation dictionary): Nhấn mạnh chức năng dịch từ ngữ giữa các ngôn ngữ.
  • Sổ tay song ngữ (bilingual glossary): Một danh sách từ vựng nhỏ hơn, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up in a bilingual dictionary: tra cứu trong từ điển song ngữ.
    • She looked up the word in a bilingual dictionary to find the correct translation. ( ấy tra từ đó trong từ điển song ngữ để tìm bản dịch chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "bilingual dictionary" thuật ngữ kỹ thuật, không mang tính thành ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "cầu nối ngôn ngữ" (language bridge) để ẩn dụ cho chức năng của .